| Hạng Mục | Thông Số Chi Tiết |
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Kích thước vật lý | 2.1′′×4.0′′×1.3′′ (5.4×10.3×3.3 cm) |
| Trọng lượng | 5 oz (141.7 g) (bao gồm pin) |
| Tiêu chuẩn chống nước | IPX7 (Chịu được ngâm nước ở độ sâu 1 mét trong 30 phút) |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | −20° đến 70° C |
| MÀN HÌNH | |
| Loại màn hình | Màn hình TFT màu 65K, công nghệ Transflective (dễ đọc dưới ánh sáng mặt trời) |
| Kích thước màn hình | 1.4′′×1.7′′ (3.5×4.4 cm); Đường chéo: 2.2′′ (5.6 cm) |
| Độ phân giải | 240×320 pixels |
| PIN VÀ NGUỒN ĐIỆN | |
| Loại pin | 2 pin AA (không kèm theo); Khuyến nghị dùng NiMH hoặc Lithium |
| Thời lượng pin | Lên đến 25 giờ (ở chế độ GPS) |
| Giao diện | mini USB |
| HỆ THỐNG VỆ TINH VÀ CẢM BIẾN | |
| Hệ thống vệ tinh (GNSS) | GPS và GLONASS (tăng khả năng theo dõi ở môi trường phức tạp) |
| Bộ thu tín hiệu | Bộ thu tín hiệu độ nhạy cao |
| Cao độ kế (Barometric Altimeter) | Không có (Chỉ có trên eTrex 32x) |
| La bàn điện tử (3 trục) | Không có (Chỉ có trên eTrex 32x) |
| BẢN ĐỒ VÀ BỘ NHỚ | |
| Bộ nhớ trong | 8 GB |
| Bộ nhớ ngoài | Hỗ trợ thẻ nhớ microSD™ (tối đa 32 GB, không kèm theo) |
| Bản đồ tải sẵn | Bản đồ TopoActive (có thể định tuyến) |
| Tọa độ điểm/Vị trí | 2,000 điểm |
| Hành trình (Routes) | 200 |
| Theo dõi nhật ký (Track Log) | 10,000 điểm, 200 vết đã lưu |
| TÍNH NĂNG NGOÀI TRỜI | |
| Tính diện tích | Có |
| Định tuyến tự động | Có (với bản đồ tùy chọn cho chi tiết đường bộ) |
| Geocaching | Có (không giấy) |
| Lịch đi săn/câu cá | Có |
| Thông tin mặt trời/mặt trăng | Có |
| Tương thích bản đồ tùy chỉnh | Có |

